Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/01/2026

HHC Hardenberg
1 - 3

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốRijnsburgse Boys
72Chỉ số 2377
40Chỉ số 2446
5Chỉ số 22
25Chỉ số 2575
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-3120382226714923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Deuling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Reinders#18
T.Reinders#25
T.Reinders#17

T.Reinders#28

T.Reinders#11
T.Reinders#10
T.Reinders#15
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 3-4-1-2124577830734109
Đội hình xuất phát

W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thomas van Haaften#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
João Paulo Ambrósio Simões#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Younes Tufi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Spruijt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mark van der Weijden#25

Mark van der Weijden#15

Mark van der Weijden#33
Mark van der Weijden#11
Mark van der Weijden#22
Mark van der Weijden#99
Mark van der Weijden#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC Hardenberg
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 5
Rijnsburgse Boys
HHC Hardenberg3 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 1
HHC Hardenberg
Rijnsburgse Boys2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 6
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
Rijnsburgse Boys
HHC Hardenberg3 - 3
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 0
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam3 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 3
Katwijk
Rijnsburgse Boys2 - 3
NEC Nijmegen
De Treffers1 - 1
Rijnsburgse Boys
ACV Assen3 - 3
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#11#21#30#42#55#60#70
Rijnsburgse Boys
#13#22#30#41#52#60#70
Almere City Youth