Netherlands Tweede Divisie00:00 ngày 01/02/2026

De Treffers
1 - 2

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốHHC Hardenberg
13Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 30
117Chỉ số 2487
6Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
155Chỉ số 23140
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
De Treffers
Sơ đồ 3-4-3132122416818111017
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.vanGinkel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zeller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Hazzat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R. van Strien#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Bakel#22

S.v.Bakel#9

S.v.Bakel#4

S.v.Bakel#6
S.v.Bakel#31
S.v.Bakel#15

S.v.Bakel#12
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-4-212034214682379
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Deuling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T. Olde Weghuis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.V.Doorm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Zwikstra#18
G.Zwikstra#24

G.Zwikstra#28

G.Zwikstra#11
G.Zwikstra#10
G.Zwikstra#15
G.Zwikstra#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg1 - 0
De Treffers
De Treffers2 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 3
De Treffers
HHC Hardenberg1 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
De Treffers
De Treffers5 - 2
HHC Hardenberg
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
De Treffers
De Treffers0 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
GVVV Veenendaal3 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 2
NEC Nijmegen
De Treffers4 - 1
Excelsior Maassluis
Sportlust'460 - 1
De Treffers
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg0 - 5
De Treffers
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 4
De Treffers
ACV Assen4 - 1
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 3
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#11#20#30#40#513#60#70
HHC Hardenberg
#12#22#30#40#53#60#70
Almere City Youth
RKAV Volendam