Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 03/05/2025

Den Bosch
1 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốHelmond Sport
46Chỉ số 2435
76Chỉ số 2396
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-3-136181551433232220177
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Hendrikx#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gravenberch#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Acheffay#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Burgering#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Doumtsios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Doumtsios#47

C.Doumtsios#3

C.Doumtsios#8

C.Doumtsios#11

C.Doumtsios#6

C.Doumtsios#24
C.Doumtsios#21

C.Doumtsios#34

C.Doumtsios#48

C.Doumtsios#29

C.Doumtsios#1
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-3112352782219321011
Đội hình xuất phát

W.V.d.Steen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ogenia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scholz#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ostrc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Essakkati#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Golliard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Daneels#33

L.Daneels#23

L.Daneels#7

L.Daneels#4

L.Daneels#21

L.Daneels#6

L.Daneels#52

L.Daneels#17

L.Daneels#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Den Bosch
Helmond Sport1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
VVV Venlo
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 4
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Roda JC0 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
SC Telstar
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC3 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 0
MVV Maastricht
Volendam3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#20#30#42#59#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#41#52#60#70
De Graafschap
FC Oss
FC Utrecht Youth
Vitesse Arnhem