Faroe Islands Premier League22:00 ngày 16/03/2025

B36 Torshavn
1 - 3

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốKI Klaksvik
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 28
70Chỉ số 24108
2Chỉ số 227
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
163Chỉ số 23177
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
719101411282032223
Đội hình xuất phát

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Djordjevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jacobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vatnsdal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Vatnsdal#13

H.Vatnsdal#6

H.Vatnsdal#24

H.Vatnsdal#25
H.Vatnsdal#26

H.Vatnsdal#2
H.Vatnsdal#27
KI Klaksvik
981723710141322965
Đội hình xuất phát

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavlović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Pavlović#6

D.Pavlović#1

D.Pavlović#11
D.Pavlović#24
D.Pavlović#0

D.Pavlović#4
D.Pavlović#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
KI Klaksvik
B36 Torshavn0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 3
KI Klaksvik
B36 Torshavn2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
07 Vestur Sorvagur0 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
IF Fuglafjordur1 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
HB Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
Skala Itrottarfelag
HJK Helsinki2 - 1
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#11#21#30#42#50#60#70
KI Klaksvik
#13#23#31#44#58#60#70