Estonian Premium Liiga18:30 ngày 20/09/2025

Harju JK Laagri
3 - 0

Paide Linnameeskond
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốPaide Linnameeskond
7Chỉ số 216
30Chỉ số 2570
41Chỉ số 2474
63Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 2217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-2-3-19925232910281984330
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mouhamed gueye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Hugo victor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Saliste#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S. Luts#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ojamaa#8 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Willian#43 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdouraham badamosi#7
abdouraham badamosi#24

abdouraham badamosi#22

abdouraham badamosi#11
abdouraham badamosi#17

abdouraham badamosi#23

abdouraham badamosi#6

abdouraham badamosi#70

abdouraham badamosi#12
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 3-4-3972132446617237169
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nourdine camara#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#10

K.Eerme#20
K.Eerme#11
K.Eerme#67
K.Eerme#45

K.Eerme#41

K.Eerme#6

K.Eerme#13
K.Eerme#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond2 - 0
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond4 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri0 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Ulasabat0 - 3
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri26 - 0
Transfer Wise
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev0 - 3
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 0
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 2
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond2 - 0
Harju JK Laagri
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 2
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#13#21#30#41#52#60#70
Paide Linnameeskond
#10#20#30#43#58#60#70