Egyptian Premier League00:00 ngày 07/02/2025

Al Ahly FC
2 - 1

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốPetrojet
1Chỉ số 30
77Chỉ số 2376
2Chỉ số 26
9Chỉ số 229
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
47Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-2-3-113052733171314192210
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Aash#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Debes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.E.Shahat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.MagdyAfsha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Gradisar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gradisar#20

N.Gradisar#31

N.Gradisar#24

N.Gradisar#23

N.Gradisar#8
N.Gradisar#38

N.Gradisar#2
N.Gradisar#43

N.Gradisar#36
Petrojet
Sơ đồ 4-1-4-1145151817228101929
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Farag#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Metwally#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

B.Moussa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chicoday#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Chicoday#77
G.Chicoday#9
G.Chicoday#21

G.Chicoday#7

G.Chicoday#14
G.Chicoday#20
G.Chicoday#11
G.Chicoday#3

G.Chicoday#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC2 - 0
Petrojet
Al Ahly FC4 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Petrojet
Al Ahly FC2 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 1
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Modern Sport FC1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 2
Orlando Pirates
Al Ahly FC2 - 0
El Gounah
Stade d Abidjan1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
CR Belouizdad1 - 0
Al Ahly FC
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
Al Masry0 - 2
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Al Masry
Petrojet0 - 0
Enppi
Petrojet0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Modern Sport FC0 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#12#21#30#41#52#60#70
Petrojet
#11#20#30#40#56#60#70
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC