Egyptian Premier League21:00 ngày 21/01/2025

Ghazl El Mahallah
0 - 1

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốHaras El Hodood
1Chỉ số 33
65Chỉ số 2439
77Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
10Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 5-4-11630452926332511920
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Nagar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Yasin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Fatawu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hamdy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yehia#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.B.Hammouda#13

M.A.B.Hammouda#12

M.A.B.Hammouda#27

M.A.B.Hammouda#23

M.A.B.Hammouda#6

M.A.B.Hammouda#19

M.A.B.Hammouda#18

M.A.B.Hammouda#14

M.A.B.Hammouda#28
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-130173524321077614929
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kouassi Kouadja#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Karidioula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mamdouh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mahmoud Youssef Abou Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mahmoud Youssef Abou Gouda#33

Mahmoud Youssef Abou Gouda#20

Mahmoud Youssef Abou Gouda#18
Mahmoud Youssef Abou Gouda#66

Mahmoud Youssef Abou Gouda#99

Mahmoud Youssef Abou Gouda#11

Mahmoud Youssef Abou Gouda#21

Mahmoud Youssef Abou Gouda#22

Mahmoud Youssef Abou Gouda#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 2
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 2
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood3 - 1
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood1 - 0
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood1 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Sporting Alexandria
Ghazl El Mahallah0 - 1
Bank El Ahly
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah3 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 4
Zamalek SC
El Gounah0 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 3
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 3
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#41#511#60#70
Haras El Hodood
#11#20#30#43#52#60#70
Al Ahly FC
Pharco
Petrojet
Modern Sport FC