Egyptian Premier League00:00 ngày 28/01/2025

Haras El Hodood
1 - 0

Modern Sport FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốModern Sport FC
81Chỉ số 2390
36Chỉ số 2459
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
1Chỉ số 32
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-130173524321077614929
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kouassi Kouadja#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Karidioula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mamdouh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mahmoud Youssef Abou Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mahmoud Youssef Abou Gouda#74

Mahmoud Youssef Abou Gouda#22

Mahmoud Youssef Abou Gouda#11

Mahmoud Youssef Abou Gouda#99

Mahmoud Youssef Abou Gouda#20

Mahmoud Youssef Abou Gouda#18
Mahmoud Youssef Abou Gouda#66

Mahmoud Youssef Abou Gouda#4

Mahmoud Youssef Abou Gouda#12
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-1-4-11677624327229930239
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Reda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Zaazaa ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Youssef#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Helal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Amissi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Atef#17

A.Atef#21

A.Atef#38
A.Atef#29

A.Atef#28

A.Atef#34

A.Atef#11
A.Atef#5

A.Atef#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood0 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 2
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Zamalek SC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
El Shams
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Bank El Ahly
Modern Sport FC0 - 1
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
ZED FC
Petrojet1 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#20#30#41#52#60#70
Modern Sport FC
#10#20#30#42#55#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Pharco
El Gounah