German 3.Liga20:00 ngày 01/03/2025

Hannover 96 Am
1 - 3

TSV 1860 München
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốTSV 1860 München
4Chỉ số 32
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
1Chỉ số 213
39Chỉ số 2561
43Chỉ số 2478
57Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-2-3-1301844434210237249
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Arkenberg#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Gottlicher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Westermeier#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Uhlmann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Sulejmani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Abdullatif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kalem#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
s.busch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.busch#5

s.busch#19

s.busch#12
s.busch#29

s.busch#26

s.busch#14

s.busch#6
s.busch#17
s.busch#15
TSV 1860 München
Sơ đồ 4-2-3-11242533626148309
Đội hình xuất phát

M.Hiller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Danhof#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Verlaat#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Dulic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucoqui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Deniz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Maier#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kozuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.LennartPhilipp#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Wolfram#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dickson·Abiama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dickson·Abiama#34

Dickson·Abiama#7

Dickson·Abiama#16

Dickson·Abiama#37

Dickson·Abiama#18
Dickson·Abiama#27

Dickson·Abiama#11

Dickson·Abiama#20

Dickson·Abiama#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 5
VfL Osnabrück
SC Verl1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 1
Erzgebirge Aue
Hannover 96 Am9 - 0
FC Teutonia 05
Hannover 96 Am2 - 3
Sportfreunde Lotte
Hansa Rostock1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 2
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 3
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden5 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
FC Ingolstadt
FC Viktoria Köln1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
VfB Stuttgart II
1. FC Saarbrücken4 - 0
TSV 1860 München
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
TSV 1860 München
Jahn Regensburg2 - 1
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue3 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 4
SC VerlĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#11#21#30#44#53#60#70
TSV 1860 München
#13#20#30#42#55#60#70
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II
Unterhaching