Bundesliga21:30 ngày 10/01/2026

SC Freiburg
2 - 1

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốHamburger SV
110Chỉ số 2367
0Chỉ số 23
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
3Chỉ số 33
40Chỉ số 2428
7Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-1117283308442914329
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kübler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Treu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#7

L.Höler#6

L.Höler#21

L.Höler#31

L.Höler#33

L.Höler#5

L.Höler#27

L.Höler#19

L.Höler#20
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-3124448186212820197
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Capaldo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.S.Lokonga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Muheim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vieira#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Downs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#25

J.Dompe#38

J.Dompe#13

J.Dompe#10

J.Dompe#2

J.Dompe#39

J.Dompe#11

J.Dompe#40

J.Dompe#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
SC Freiburg5 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
SC Freiburg
Hamburger SV1 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Hamburger SV
SC Freiburg0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 0
Red Bull Salzburg
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
SV Darmstadt 98
SC Freiburg4 - 0
1. FSV Mainz 05
FC Viktoria Plzeň0 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich6 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC St. Pauli
OGC Nice1 - 3
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
SV Werder Bremen
Hamburger SV0 - 0
Holstein Kiel
Hamburger SV2 - 1
VfB Stuttgart
FC Augsburg1 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV6 - 3
Groningen
Hamburger SV1 - 1
Borussia Dortmund
FC Köln4 - 1
Hamburger SV
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#12#20#30#43#50#60#70
Hamburger SV
#11#20#31#43#53#60#70
RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach