Bundesliga02:30 ngày 21/02/2026

1. FSV Mainz 05
1 - 1

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ sốHamburger SV
3Chỉ số 32
73Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 227
58Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-5-2333144821761022620
Đội hình xuất phát

D.Batz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Posch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Potulski#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Costa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Amiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Silas#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Tietz#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Tietz#11

P.Tietz#22

P.Tietz#42

P.Tietz#14

P.Tietz#23

P.Tietz#5

P.Tietz#15

P.Tietz#8

P.Tietz#1
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-2-111725241820212811279
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Omari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Torunarigha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Capaldo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Muheim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Konigsdorffer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Otele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Glatzel#19

R.Glatzel#49

R.Glatzel#8

R.Glatzel#16

R.Glatzel#7

R.Glatzel#2

R.Glatzel#14

R.Glatzel#15

R.Glatzel#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV4 - 0
1. FSV Mainz 05
Hamburger SV0 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
Hamburger SV
1. FSV Mainz 050 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
FC Augsburg
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
VfL Wolfsburg
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 052 - 0
Samsunspor
FC Bayern Munich2 - 2
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
FC Bayern Munich
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
SV Werder Bremen
Hamburger SV0 - 0
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#11#21#30#43#57#60#70
Hamburger SV
#11#20#30#42#52#60#70
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen