Bundesliga20:30 ngày 18/10/2025

RB Leipzig
2 - 1

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốHamburger SV
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 228
3Chỉ số 25
37Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
71Chỉ số 23100
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig4 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 4
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
Borussia Dortmund1 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich6 - 0
RB Leipzig
SV Sandhausen2 - 4
RB Leipzig
RC Lens2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
Atalanta
RB Leipzig7 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich5 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
Hannover 96
Hamburger SV0 - 2
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach0 - 0
Hamburger SV
FK Pirmasens1 - 1
Hamburger SV
RCD Mallorca2 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 4
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#21#30#43#53#60#70
Hamburger SV
#11#20#30#41#55#60#70
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
SC Freiburg
FC Augsburg