Malta Premier League00:45 ngày 29/10/2025

Valletta FC
1 - 1

Gzira United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốGzira United
1Chỉ số 81
91Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
12Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 31
5Chỉ số 212
78Chỉ số 2434
10Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
494903398558050771020
Đội hình xuất phát

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jefferson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Evandro Gomes#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Yankam#8

Y.Yankam#24
Y.Yankam#44
Y.Yankam#31
Y.Yankam#13
Y.Yankam#19

Y.Yankam#9

Y.Yankam#5

Y.Yankam#28

Y.Yankam#11
Y.Yankam#1
Gzira United
33996681349831430
Đội hình xuất phát

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bonilha#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kante#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mentz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xuereb#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Xuereb#22
Xuereb#2
Xuereb#1
Xuereb#24
Xuereb#7
Xuereb#28
Xuereb#20
Xuereb#11
Xuereb#29
Xuereb#25
Xuereb#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Valletta FC
Gzira United1 - 2
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Gzira United
Gzira United1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 3
Gzira United
Gzira United0 - 1
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Hibernians FC
Valletta FC1 - 0
Melita FC Saint Julian
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Valletta FC
Valletta FC4 - 1
Mosta FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 2
Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United2 - 1
Fgura United
Mosta FC3 - 4
Gzira United
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Gzira United
Sliema Wanderers FC2 - 0
Gzira United
Hamrun Spartans0 - 0
Gzira United
Marsaxlokk FC2 - 0
Gzira United
Floriana F.C.1 - 1
Gzira United
Birkirkara FC0 - 0
Gzira United
Hibernians FC5 - 3
Gzira UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#11#20#30#44#510#60#70
Gzira United
#11#20#30#41#51#60#70