Malta Premier League00:30 ngày 20/12/2025

Gzira United
2 - 1

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốTarxien Rainbows F.C
6Chỉ số 225
54Chỉ số 2447
6Chỉ số 25
108Chỉ số 2383
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
Sơ đồ 3-5-21359576898314130
Đội hình xuất phát

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

johan bonilla#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kante#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mentz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.karl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xuereb#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Xuereb#2

Xuereb#33
Xuereb#23
Xuereb#4
Xuereb#20
Xuereb#25
Xuereb#7
Xuereb#29
Xuereb#24
Tarxien Rainbows F.C
Sơ đồ 4-4-23747692329454101
Đội hình xuất phát
Willian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tavinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiago santos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Quitongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kwesi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Costa#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cassar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.cassar#27
a.cassar#88
a.cassar#77

a.cassar#37
a.cassar#18
a.cassar#94
a.cassar#17
a.cassar#70
a.cassar#33
a.cassar#20
a.cassar#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira United
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Gzira United
Gzira United1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 5
Gzira United
Gzira United1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 4
Gzira United
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira United
Naxxar Lions1 - 2
Gzira United
Valletta FC1 - 1
Gzira United
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United2 - 1
Fgura United
Mosta FC3 - 4
Gzira United
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Gzira United
Sliema Wanderers FC2 - 0
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Marsaxlokk FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FC
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 0
Kercem Ajax
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#12#20#30#44#56#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#11#21#30#42#55#60#70
Hamrun Spartans
Floriana F.C.