Malta Premier League23:45 ngày 02/10/2025

Mosta FC
3 - 4

Gzira United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốGzira United
61Chỉ số 2354
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 22
36Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
21223926102314301674
Đội hình xuất phát

N.Agius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Daniel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hurtado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chisom okereke#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sciberras#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.vassallo#7
j.vassallo#13
j.vassallo#2
j.vassallo#77
j.vassallo#97
j.vassallo#20
j.vassallo#11
j.vassallo#8
j.vassallo#33
j.vassallo#99
j.vassallo#4
Gzira United
339195761349831430
Đội hình xuất phát

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Becerra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

johan bonilla#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kante#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mentz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xuereb#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Xuereb#23
Xuereb#22
Xuereb#2
Xuereb#1
Xuereb#7
Xuereb#20
Xuereb#29

Xuereb#8

Xuereb#96
Xuereb#25
Xuereb#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Mosta FC3 - 1
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Gzira United2 - 0
Mosta FC
Mosta FC1 - 1
Gzira United
Gzira United2 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 3
Gzira United
Gzira United1 - 2
Mosta FC
Mosta FC0 - 2
Gzira United
Gzira United3 - 4
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Floriana F.C.
Valletta FC4 - 1
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Hibernians FC
Hamrun Spartans2 - 0
Mosta FC
Sliema Wanderers FC0 - 1
Mosta FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Gzira United
Sliema Wanderers FC2 - 0
Gzira United
Hamrun Spartans0 - 0
Gzira United
Marsaxlokk FC2 - 0
Gzira United
Floriana F.C.1 - 1
Gzira United
Birkirkara FC0 - 0
Gzira United
Hibernians FC5 - 3
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Naxxar Lions1 - 3
Gzira United
Mosta FC3 - 1
Gzira UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#13#21#30#43#59#60#70
Gzira United
#14#22#30#41#52#60#70