Malta Premier League20:00 ngày 11/01/2026

Hibernians FC
0 - 2

Mosta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốMosta FC
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 223
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
58Chỉ số 2349
1Chỉ số 31
98Chỉ số 2459
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
1147701118232796622
Đội hình xuất phát

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lima#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Halabaku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ellul#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Caruana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bonnici#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bonnici#2
D.Bonnici#24

D.Bonnici#0
D.Bonnici#20
D.Bonnici#30
D.Bonnici#0
D.Bonnici#0

D.Bonnici#0
D.Bonnici#21
D.Bonnici#19
D.Bonnici#15
Mosta FC
2292124237796231674
Đội hình xuất phát
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Diamanka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Agius#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zibo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sciberras#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.vassallo#0
j.vassallo#14
j.vassallo#11
j.vassallo#26
j.vassallo#99
j.vassallo#0
j.vassallo#7
j.vassallo#30
j.vassallo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mosta FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 0
Mosta FC
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 5
Hibernians FC
Mosta FC1 - 1
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
Hibernians FC3 - 1
Gudja United
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Valletta FC1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC4 - 0
Kirkop UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Mqabba FC
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Zurrieq0 - 0
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FC
Mosta FC3 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#10#20#30#41#56#60#70
Mosta FC
#12#20#30#41#57#60#70
Hamrun Spartans
Floriana F.C.
Birkirkara FC