Korean K League 214:30 ngày 12/04/2025

Gyeongnam FC
0 - 1

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốSeongnam FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
2Chỉ số 31
0Chỉ số 211
93Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 224
121Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-2-3-151171523388167024219
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Felipe Guilherme·Santos Fonseca#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Cho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kalil#91

L.Kalil#8

L.Kalil#63

L.Kalil#5

L.Kalil#90

L.Kalil#11

L.Kalil#29
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-2347432218743377916
Đội hình xuất phát

J.Park#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Park#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ryu#13

J.Ryu#15

J.Ryu#93

J.Ryu#27

J.Ryu#8

J.Ryu#91

J.Ryu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 4
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Seongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Suwon Samsung Bluewings4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC0 - 3
Pyeongchang United FC
Gyeongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park0 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FC
FC Anyang2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Chungnam Asan1 - 1
Seongnam FC
Siheung City2 - 2
Seongnam FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Incheon United Club
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC2 - 0
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#42#57#60#70
Seongnam FC
#11#20#30#41#54#60#70
Bucheon FC 1995
Cheonan City