Korean K League 217:00 ngày 28/06/2025

Bucheon FC 1995
2 - 0

Gyeongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốGyeongnam FC
71Chỉ số 2387
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
15Chỉ số 226
54Chỉ số 2448
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3129520723162710911
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#14

C.Park#4

C.Park#41

C.Park#6

C.Park#21

C.Park#17

C.Park#18
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-3-39133321842772129925
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Shin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Park#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Kim#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Park#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lee#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#15

J.Lee#24

J.Lee#63
J.Lee#14

J.Lee#90

J.Lee#11

J.Lee#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC1 - 4
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC2 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Gyeongnam FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings4 - 1
Bucheon FC 1995
Chungnam Asan2 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Hwaseong FC
Bucheon FC 19951 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19951 - 3
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 1
Cheonan City
Gyeongnam FC1 - 3
Chungnam Asan
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#12#22#30#41#56#60#70
Gyeongnam FC
#10#20#30#43#56#60#70
Busan I Park
Seongnam FC