Korean K League 217:00 ngày 07/06/2025

Gyeongnam FC
0 - 1

Hwaseong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốHwaseong FC
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2439
1Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2367
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-3-391171523388162129924
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Park#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Cho#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#8

Y.Cho#63

Y.Cho#90

Y.Cho#3

Y.Cho#11

Y.Cho#51

Y.Cho#7
Hwaseong FC
Sơ đồ 4-4-211715443862724110
Đội hình xuất phát

S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lim#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ham#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Choi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Baek#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kim#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kim#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Costa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Costa#4

L.Costa#5

L.Costa#9

L.Costa#20

L.Costa#53

L.Costa#13

L.Costa#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 1
Cheonan City
Gyeongnam FC1 - 3
Chungnam Asan
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hwaseong FC
Jeonnam Dragons3 - 2
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19951 - 0
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 1
Cheonan City
Busan I Park3 - 2
Hwaseong FC
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Hwaseong FC
Siheung City1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC0 - 1
Incheon United ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#42#54#60#70
Hwaseong FC
#11#21#30#45#53#60#70