Korean K League 214:30 ngày 10/05/2025

Gyeongnam FC
0 - 3

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốBucheon FC 1995
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
45Chỉ số 2437
74Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-2-3-151155233881629211190
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#24

J.Lee#91

J.Lee#63

J.Lee#9

J.Lee#22

J.Lee#17

J.Lee#25
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-5-215552011104167941
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Bassani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

W.Choe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Galego#22

Galego#99

Galego#24

Galego#17

Galego#15

Galego#28

Galego#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC1 - 4
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC2 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Gyeongnam FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC0 - 3
Pyeongchang United FC
Gyeongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park0 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19951 - 3
Incheon United Club
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Bucheon FC 19951 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Yeoju Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19950 - 2
Busan I ParkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#43#53#60#70
Bucheon FC 1995
#13#22#30#43#52#60#70
Chungnam Asan
Cheonan City