Korean K League 217:00 ngày 15/06/2025

Hwaseong FC
0 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hwaseong FCChỉ sốAnsan Greeners FC
34Chỉ số 2435
0Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 23
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
96Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Hwaseong FC
Sơ đồ 4-4-211715443865324110
Đội hình xuất phát

S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lim#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ham#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Choi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Dimitri#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kim#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kim#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Costa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Costa#27

L.Costa#16

L.Costa#13

L.Costa#9

L.Costa#20

L.Costa#5

L.Costa#4
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-2162542666722369927
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#21

C.Park#16
C.Park#37

C.Park#10

C.Park#8
C.Park#33
C.Park#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC3 - 3
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 3
Ansan Greeners FC
Hwaseong FC3 - 2
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hwaseong FC
Gyeongnam FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons3 - 2
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19951 - 0
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 1
Cheonan City
Busan I Park3 - 2
Hwaseong FC
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Hwaseong FC
Siheung City1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 2
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United Club
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Chungnam Asan3 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 3
Busan I Park
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Ansan Greeners FC
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hwaseong FC
#10#20#30#41#50#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#43#53#60#70