Hungary Fizz Liga20:45 ngày 26/07/2026

Vasas FC
2 - 2

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasas FCChỉ sốGyőri ETO FC
1Chỉ số 34
4Chỉ số 215
52Chỉ số 2461
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
7Chỉ số 228
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
86Chỉ số 2390
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasas FC
Sơ đồ 4-2-3-1872257171416151088779
Đội hình xuất phát

M.Engedi#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Iyinbor#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Csóka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Doktorics#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. Rab#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kovácsréti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Urblík#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Tóth#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Koszta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Koszta#18

M.Koszta#4

M.Koszta#36

M.Koszta#29

M.Koszta#84

M.Koszta#7

M.Koszta#6

M.Koszta#26
M.Koszta#68

M.Koszta#94
M.Koszta#46

M.Koszta#8
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-1992262423273417801011
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vlădoiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Á. Umathum#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Djukanovic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Nfansu Njie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Nfansu Njie#92

Nfansu Njie#76

Nfansu Njie#47

Nfansu Njie#20

Nfansu Njie#90

Nfansu Njie#96
Nfansu Njie#18

Nfansu Njie#16

Nfansu Njie#14

Nfansu Njie#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC3 - 2
Vasas FC
Vasas FC6 - 0
Győri ETO FC
Vasas FC2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Vasas FC
Győri ETO FC0 - 3
Vasas FC
Vasas FC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Vasas FC
Vasas FC3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Vasas FC
Vasas FC0 - 4
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasas FC
Vasas FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Vasas FC2 - 1
Soroksar
Vasas FC5 - 1
Kecskemeti TE
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC3 - 1
KFC Komarno
MTK Budapest3 - 1
Vasas FC
Vasas FC2 - 1
FC Ajka
Budapest Honved FC3 - 1
Vasas FC
Vasas FC3 - 2
Budafoki MTE
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Vasas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Atert Bissen2 - 6
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 2
Backa Topola
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Grazer AK2 - 2
Győri ETO FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasas FC
#12#20#31#41#54#60#70
Győri ETO FC
#12#20#30#44#55#60#70
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE
Puskas Akademia FC
Paksi FC
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC