CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 30/05/2025

Grêmio - RS
1 - 0

Sportivo Luqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốSportivo Luqueno
1Chỉ số 30
71Chỉ số 2416
11Chỉ số 211
0Chỉ số 42
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 80
16Chỉ số 222
13Chỉ số 22
124Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1125321442535157141619
Đội hình xuất phát

G.Grando#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Viery#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Falkoski#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Camilo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Nathan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aravena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Arezo#42

M.Arezo#77

M.Arezo#20
M.Arezo#58

M.Arezo#99

M.Arezo#17

M.Arezo#31
M.Arezo#24

M.Arezo#3

M.Arezo#10
M.Arezo#65
M.Arezo#40
Sportivo Luqueno
Sơ đồ 5-4-1122315633716141121
Đội hình xuất phát

F.Mongelos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ocampos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Paredes#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Villalba#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Marchio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Alborno#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Pereira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Benítez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Vera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pasadore#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Pasadore#35

F.Pasadore#13

F.Pasadore#4

F.Pasadore#25

F.Pasadore#19

F.Pasadore#24

F.Pasadore#15

F.Pasadore#28

F.Pasadore#9

F.Pasadore#37

F.Pasadore#27

F.Pasadore#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS0 - 0
Centro Sportivo Alagoano
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Centro Sportivo Alagoano3 - 2
Grêmio - RS
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sportivo Luqueno
Club Guaraní2 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 0
Deportivo Recoleta
FC Nacional Asuncion4 - 0
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 1
Atletico Grau
Sportivo Luqueno1 - 0
Club Libertad Asunción
Sportivo Luqueno0 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Club Sportivo 2 de Mayo1 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 0
General Caballero JLM
Atletico Grau2 - 2
Sportivo Luqueno
Olimpia Asuncion3 - 1
Sportivo LuquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#41#513#60#70
Sportivo Luqueno
#10#20#32#40#52#60#70
CA Independiente
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique