Brazilian Serie A04:30 ngày 11/05/2025

Grêmio - RS
1 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốRed Bull Bragantino
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
13Chỉ số 228
1Chỉ số 33
25Chỉ số 2458
73Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-113421323151747149922
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Schlemper#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Camilo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Nathan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#2

M.Braithwaite#77

M.Braithwaite#11

M.Braithwaite#18

M.Braithwaite#4

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#25

M.Braithwaite#10

M.Braithwaite#35

M.Braithwaite#19

M.Braithwaite#9
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-113221429762110178
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ariel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Sasha#18
E.Sasha#53

E.Sasha#5

E.Sasha#22

E.Sasha#9

E.Sasha#37

E.Sasha#57

E.Sasha#39

E.Sasha#33

E.Sasha#3
E.Sasha#59

E.Sasha#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 3
Red Bull Bragantino
Grêmio - RS3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Centro Sportivo Alagoano3 - 2
Grêmio - RS
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Ceara2 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Mirassol - SP
Criciuma1 - 0
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP1 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Cruzeiro - MG
Sport Club do Recife0 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Ceara
Red Bull Bragantino1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#41#56#60#70
Red Bull Bragantino
#11#20#30#43#54#60#70
Palmeiras - SP
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG
Fortaleza
Esporte Clube Juventude