CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 07/05/2025

Sportivo Luqueno
0 - 1

Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sportivo LuquenoChỉ sốGodoy Cruz Antonio Tomba
5Chỉ số 32
88Chỉ số 2391
9Chỉ số 24
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
39Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Sportivo Luqueno
Sơ đồ 4-4-21222361581620171129
Đội hình xuất phát

A.Aguilar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Aguilar#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Marchio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ayala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Vera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Santander#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Santander#13

F.Santander#27

F.Santander#19

F.Santander#7

F.Santander#24

F.Santander#22

F.Santander#10

F.Santander#9

F.Santander#40

F.Santander#37

F.Santander#3

F.Santander#14
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-2-3-11419621253241132711
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Arce#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Matías Funes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quiroz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Meli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Poggi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Abrego#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Altamira#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Andino#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barrea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barrea#3

D.Barrea#35

D.Barrea#10

D.Barrea#50

D.Barrea#12

D.Barrea#24

D.Barrea#31

D.Barrea#20

D.Barrea#77

D.Barrea#5

D.Barrea#15

D.Barrea#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sportivo Luqueno
Club Sportivo 2 de Mayo1 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 0
General Caballero JLM
Atletico Grau2 - 2
Sportivo Luqueno
Olimpia Asuncion3 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 0
Club Sportivo Trinidense
Cerro Porteno0 - 0
Sportivo Luqueno
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
Sportivo Luqueno
Atlético Tembetary1 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Sportivo Ameliano2 - 2
Sportivo LuquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
Deportivo Riestra3 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 0
Atletico Tucuman
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
San Martin San Juan1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
Sportivo Luqueno
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
Independiente Rivadavia
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Talleres CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sportivo Luqueno
#10#20#30#45#59#60#70
Godoy Cruz Antonio Tomba
#11#20#30#42#54#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique