CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 03/04/2025

Sportivo Luqueno
1 - 2

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sportivo LuquenoChỉ sốGrêmio - RS
3Chỉ số 32
94Chỉ số 23113
0Chỉ số 81
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 25
5Chỉ số 225
51Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Sportivo Luqueno
Sơ đồ 4-2-3-112223513201629271119
Đội hình xuất phát

A.Aguilar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Aguilar#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Villalba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Torres#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Santander#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Báez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Vera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Perez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Perez#17

M.Perez#8

M.Perez#24

M.Perez#22

M.Perez#6

M.Perez#28

M.Perez#10

M.Perez#9

M.Perez#14

M.Perez#3

M.Perez#37
M.Perez#40
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1118213251720710919
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Arezo#44

M.Arezo#2

M.Arezo#77
M.Arezo#34

M.Arezo#15

M.Arezo#99

M.Arezo#11

M.Arezo#53

M.Arezo#12

M.Arezo#22

M.Arezo#16

M.Arezo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sportivo Luqueno
Sportivo Ameliano2 - 2
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 1
Club Guaraní
Deportivo Recoleta0 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno2 - 1
FC Nacional Asuncion
Sportivo Luqueno2 - 0
Sportivo Ameliano
Club Libertad Asunción3 - 0
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 0
Club Sportivo 2 de Mayo
General Caballero JLM3 - 0
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 1
Olimpia Asuncion
Club Sportivo Trinidense1 - 0
Sportivo LuquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Raimundo/RR1 - 1
Grêmio - RS
Ypiranga(RS)0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sportivo Luqueno
#11#21#30#43#51#60#70
Grêmio - RS
#12#21#30#42#55#60#70
CA Independiente
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Grau
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Caracas FC
Municipal Iquique