Brazilian Serie A21:00 ngày 25/05/2025

Grêmio - RS
1 - 0

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốBahia - BA
2Chỉ số 213
27Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
7Chỉ số 2213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 217
99Chỉ số 23100
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1118342320179910922
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#14

M.Braithwaite#47

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#7

M.Braithwaite#53

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#25

M.Braithwaite#36

M.Braithwaite#35

M.Braithwaite#19

M.Braithwaite#16
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-2-122233214610191581617
Đội hình xuất phát

M.Felipe#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gilberto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Araujo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.O.Souza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Rodríguez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rodríguez#26

L.Rodríguez#96

L.Rodríguez#12
L.Rodríguez#70

L.Rodríguez#37

L.Rodríguez#77

L.Rodríguez#83

L.Rodríguez#3

L.Rodríguez#11

L.Rodríguez#52

L.Rodríguez#13

L.Rodríguez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS0 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Grêmio - RS
Bahia - BA1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 0
Grêmio - RS
Bahia - BA3 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 0
Centro Sportivo Alagoano
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos Fc - SP
Centro Sportivo Alagoano3 - 2
Grêmio - RS
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
Bahia - BA2 - 1
Vitória - BA
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Bahia - BA
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 3
Nacional Montevideo
Bahia - BA1 - 0
Botafogo - RJ
SC Paysandu Para0 - 1
Bahia - BA
Palmeiras - SP0 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA1 - 0
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#44#54#60#70
Bahia - BA
#10#20#30#44#517#60#70
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG
Fortaleza
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife