CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 14/05/2025

Grêmio - RS
1 - 1

Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốGodoy Cruz Antonio Tomba
2Chỉ số 21
63Chỉ số 2537
12Chỉ số 2211
45Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
2Chỉ số 31
120Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-111821325351799221119
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Falkoski#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Braithwaite#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arezo#47

M.Arezo#12

M.Arezo#44

M.Arezo#36

M.Arezo#16

M.Arezo#9

M.Arezo#14

M.Arezo#2

M.Arezo#77

M.Arezo#34

M.Arezo#15

M.Arezo#4
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-2-3-11426621322541312711
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Arce#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mendoza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quiroz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Meli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Abrego#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
V.Poggi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Altamira#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Auzmendi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Andino#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barrea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barrea#15

D.Barrea#24

D.Barrea#8

D.Barrea#40

D.Barrea#23

D.Barrea#50

D.Barrea#10

D.Barrea#35
D.Barrea#19

D.Barrea#5

D.Barrea#77

D.Barrea#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Centro Sportivo Alagoano3 - 2
Grêmio - RS
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Grêmio - RS2 - 0
Atletico GrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
Sportivo Luqueno0 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Deportivo Riestra3 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 0
Atletico Tucuman
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
San Martin San Juan1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
Sportivo Luqueno
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
Independiente Rivadavia
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio TombaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#21#30#42#52#60#70
Godoy Cruz Antonio Tomba
#11#21#30#41#51#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique