Brazilian Serie A07:00 ngày 18/05/2025

São Paulo - SP
2 - 1

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốGrêmio - RS
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
4Chỉ số 34
43Chỉ số 2417
5Chỉ số 213
61Chỉ số 2539
15Chỉ số 220
121Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-123325351325204810817
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ferreira#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#47
A.Silva#12

A.Silva#49

A.Silva#43

A.Silva#18

A.Silva#6
A.Silva#45

A.Silva#36

A.Silva#29

A.Silva#28

A.Silva#93

A.Silva#21
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-4-211821323472017161122
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aravena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Monsalve#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#25

M.Braithwaite#77

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#7

M.Braithwaite#4

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#36

M.Braithwaite#10

M.Braithwaite#35

M.Braithwaite#19

M.Braithwaite#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Grêmio - RS
São Paulo - SP3 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Grêmio - RS3 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Club Libertad Asunción
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
Alianza Lima0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Fortaleza
São Paulo - SP2 - 1
Nautico (PE)
Ceara1 - 1
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Botafogo - RJ2 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Centro Sportivo Alagoano3 - 2
Grêmio - RS
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#20#30#44#58#60#70
Grêmio - RS
#11#21#30#44#53#60#70
Bahia - BA
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife