CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 24/04/2025

Atletico Grau
2 - 2

Sportivo Luqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốSportivo Luqueno
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
141Chỉ số 2370
57Chỉ số 2427
69Chỉ số 2531
3Chỉ số 214
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
Sơ đồ 4-1-4-111627131487155611
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Garro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.M.Rostaing#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Rodas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. Bandiera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Bandiera#20

N. Bandiera#25
N. Bandiera#30
N. Bandiera#28

N. Bandiera#21
N. Bandiera#17
N. Bandiera#22
N. Bandiera#29

N. Bandiera#2
N. Bandiera#26

N. Bandiera#12
N. Bandiera#18
Sportivo Luqueno
Sơ đồ 4-4-2122361337162017119
Đội hình xuất phát

A.Aguilar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Brizuela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Marchio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Torres#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Comas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ayala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Vera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.González#14

W.González#23

W.González#24

W.González#8

W.González#29

W.González#27

W.González#19

W.González#7

W.González#22

W.González#15

W.González#10

W.González#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Alianza Universidad de Huánuco0 - 0
Atletico Grau
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Comerciantes Unidos2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
Los Chankas
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Deportivo Garcilaso2 - 0
Atletico Grau
AD Tarma4 - 3
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 0
Ayacucho Futbol ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sportivo Luqueno
Olimpia Asuncion3 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 0
Club Sportivo Trinidense
Cerro Porteno0 - 0
Sportivo Luqueno
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
Sportivo Luqueno
Atlético Tembetary1 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Sportivo Ameliano2 - 2
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 1
Club Guaraní
Deportivo Recoleta0 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno2 - 1
FC Nacional AsuncionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#12#21#30#42#55#60#70
Sportivo Luqueno
#12#22#30#41#51#60#70
CA Independiente
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique