CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 25/04/2025

Godoy Cruz Antonio Tomba
2 - 2

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Godoy Cruz Antonio TombaChỉ sốGrêmio - RS
138Chỉ số 2358
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
15Chỉ số 222
76Chỉ số 248
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-2-3-11426221251350322711
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Arce#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mendoza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Rossi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Meli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Poggi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Pérez#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Abrego#32 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Santino Andino Valencia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barrea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barrea#17

D.Barrea#24

D.Barrea#23

D.Barrea#12

D.Barrea#10

D.Barrea#35

D.Barrea#3

D.Barrea#77

D.Barrea#5

D.Barrea#15

D.Barrea#31

D.Barrea#41
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11182142520179981122
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#16

M.Braithwaite#14

M.Braithwaite#2

M.Braithwaite#77
M.Braithwaite#47

M.Braithwaite#34

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#10

M.Braithwaite#6

M.Braithwaite#36

M.Braithwaite#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
San Martin San Juan1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
Sportivo Luqueno
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
Independiente Rivadavia
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Talleres Cordoba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Barracas Central1 - 2
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Godoy Cruz Antonio Tomba
#12#20#30#42#56#60#70
Grêmio - RS
#12#21#30#40#53#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Caracas FC
Municipal Iquique