CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 15/05/2025

Sportivo Luqueno
1 - 1

Atletico Grau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sportivo LuquenoChỉ sốAtletico Grau
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
3Chỉ số 30
44Chỉ số 2425
9Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
117Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Sportivo Luqueno
Sơ đồ 4-4-1-1122236151127871329
Đội hình xuất phát

A.Aguilar#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ocampos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Brizuela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Marchio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Vera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Báez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pereira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Torres#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

F.Santander#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Santander#25

F.Santander#19

F.Santander#24
F.Santander#31

F.Santander#23

F.Santander#9

F.Santander#2

F.Santander#40

F.Santander#18

F.Santander#37

F.Santander#14

F.Santander#33
Atletico Grau
Sơ đồ 4-2-3-111627146851511259
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.M.Rostaing#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Vilca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sandoval#29
T.Sandoval#30

T.Sandoval#20
T.Sandoval#18
T.Sandoval#28

T.Sandoval#21
T.Sandoval#17

T.Sandoval#24

T.Sandoval#12
T.Sandoval#26
T.Sandoval#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 0
Club Libertad Asunción
Sportivo Luqueno0 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Club Sportivo 2 de Mayo1 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno0 - 0
General Caballero JLM
Atletico Grau2 - 2
Sportivo Luqueno
Olimpia Asuncion3 - 1
Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno1 - 0
Club Sportivo Trinidense
Cerro Porteno0 - 0
Sportivo Luqueno
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
Sportivo Luqueno
Atlético Tembetary1 - 1
Sportivo LuquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Alianza Lima
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Sport Huancayo3 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 3
Sport Boys
Atletico Grau2 - 2
Sportivo Luqueno
Alianza Universidad de Huánuco0 - 0
Atletico Grau
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Comerciantes Unidos2 - 2
Atletico GrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sportivo Luqueno
#11#21#31#43#57#60#70
Atletico Grau
#11#21#30#40#53#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique