Brazilian Serie A07:00 ngày 20/04/2025

Grêmio - RS
1 - 1

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốInternacional - RS
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
6Chỉ số 229
94Chỉ số 2397
34Chỉ số 2447
3Chỉ số 27
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11182132320179981122
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#77

M.Braithwaite#2
M.Braithwaite#47

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#53

M.Braithwaite#4

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#25

M.Braithwaite#6

M.Braithwaite#10

M.Braithwaite#19

M.Braithwaite#16
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-1243534268528102113
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rogel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vitinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Valencia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Valencia#19

E.Valencia#16

E.Valencia#41

E.Valencia#17

E.Valencia#33

E.Valencia#23

E.Valencia#11

E.Valencia#2

E.Valencia#12

E.Valencia#29

E.Valencia#18

E.Valencia#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 2
Grêmio - RS
Internacional - RS3 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Internacional - RS
Grêmio - RS2 - 1
Internacional - RS
Grêmio - RS0 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Mirassol - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Palmeiras - SP
Fortaleza0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#21#31#46#53#60#70
Internacional - RS
#11#20#30#43#57#60#70
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP
Vitória - BA
Sport Club do Recife