Brazilian Serie A03:30 ngày 14/04/2025

Grêmio - RS
0 - 2

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốFlamengo - RJ
95Chỉ số 23101
42Chỉ số 2446
3Chỉ số 24
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-111853251520781022
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Camilo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#21
M.Braithwaite#47

M.Braithwaite#34

M.Braithwaite#17

M.Braithwaite#11

M.Braithwaite#53

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#6

M.Braithwaite#19

M.Braithwaite#16

M.Braithwaite#9
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-114334265188103027
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Michael#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Henrique#9

B.Henrique#7

B.Henrique#13

B.Henrique#23

B.Henrique#2

B.Henrique#11

B.Henrique#29

B.Henrique#50

B.Henrique#20

B.Henrique#52

B.Henrique#6

B.Henrique#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS3 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Grêmio - RS
Flamengo - RJ2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 4
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Raimundo/RR1 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
CA Central Cordoba SDE
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 0
CFRJ Marica RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#10#20#30#41#53#60#70
Flamengo - RJ
#12#21#30#42#54#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Bahia - BA
Botafogo - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Santos Fc - SP
Fortaleza
Sport Club do Recife