CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 11/04/2025

Internacional - RS
3 - 0

Atletico Nacional Medellin
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-124353426852110713
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rogel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Valencia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Valencia#23

E.Valencia#33

E.Valencia#17

E.Valencia#16

E.Valencia#19

E.Valencia#29

E.Valencia#28

E.Valencia#20

E.Valencia#11

E.Valencia#27

E.Valencia#2

E.Valencia#12
Atletico Nacional Medellin
Sơ đồ 4-2-3-11623161321801891019
Đội hình xuất phát

D.Ospina#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Román#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Arias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Tesillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cándido#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Campuzano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Zapata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Morelos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Cardona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Viveros#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Viveros#20

K.Viveros#11

K.Viveros#5

K.Viveros#31

K.Viveros#29

K.Viveros#17
K.Viveros#26

K.Viveros#30

K.Viveros#28

K.Viveros#15

K.Viveros#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Monsoon FC
São Luiz1 - 3
Internacional - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Union Magdalena
Atletico Nacional Medellin3 - 0
Nacional Montevideo
Atletico Bucaramanga2 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 1
Dep.Independiente Medellin
Atletico Nacional Medellin4 - 3
Deportes Tolima
Envigado FC0 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 0
America de Cali
Fortaleza F.C1 - 5
Atletico Nacional Medellin
Alianza Fútbol Club3 - 2
Atletico Nacional Medellin
Independiente Santa Fe2 - 2
Atletico Nacional MedellinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#13#20#30#44#52#60#70
Atletico Nacional Medellin
#10#20#31#42#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Colo Colo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion