Brazilian Serie A04:30 ngày 07/04/2025

Internacional - RS
3 - 0

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốCruzeiro - MG
13Chỉ số 225
68Chỉ số 2532
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
134Chỉ số 2356
1Chỉ số 31
11Chỉ số 211
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2421
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-124353426587102113
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rogel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Valencia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Valencia#12

E.Valencia#16

E.Valencia#33

E.Valencia#23

E.Valencia#45

E.Valencia#20

E.Valencia#11

E.Valencia#27

E.Valencia#2

E.Valencia#28

E.Valencia#29

E.Valencia#19
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-3-311215346212989497
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Eduardo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Wanderson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Dudu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dudu#23

Dudu#11

Dudu#26

Dudu#17

Dudu#19
Dudu#35

Dudu#3

Dudu#75

Dudu#14

Dudu#41

Dudu#25

Dudu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruzeiro - MG0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Monsoon FC
São Luiz1 - 3
Internacional - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Brasil de PelotasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Mirassol - SP
Bragantino B1 - 1
Cruzeiro - MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
Democrata2 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
Atlético Mineiro - MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 1
Uberlandia MG
Itabirito1 - 4
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#13#22#30#41#59#60#70
Cruzeiro - MG
#10#20#31#41#52#60#70
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Ceara
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Fortaleza
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife