CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 04/04/2025

Bahia - BA
1 - 1

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahia - BAChỉ sốInternacional - RS
4Chỉ số 22
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
65Chỉ số 2422
14Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-3961342146101968916
Đội hình xuất phát

Ronaldo#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Arias#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.O.Souza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pulga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pulga#14

Pulga#5

Pulga#22

Pulga#33

Pulga#12

Pulga#7

Pulga#37
Pulga#77

Pulga#2

Pulga#11

Pulga#25

Pulga#26
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-12435418268528102119
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vitinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#7

R.S.Borré#16

R.S.Borré#13

R.S.Borré#23

R.S.Borré#45

R.S.Borré#11

R.S.Borré#3

R.S.Borré#27

R.S.Borré#29

R.S.Borré#47

R.S.Borré#12

R.S.Borré#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Corinthians - SP
Bahia - BA3 - 2
Ceara
Vitória - BA1 - 1
Bahia - BA
Centro Sportivo Alagoano1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 0
Vitória - BA
Bahia - BA1 - 0
CA Boston River
EC Jacuipense0 - 5
Bahia - BA
CA Boston River0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 2
EC Jacuipense
Bahia - BA3 - 0
The StrongestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Monsoon FC
São Luiz1 - 3
Internacional - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Brasil de Pelotas
Internacional - RS1 - 0
Avenida RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahia - BA
#11#20#30#41#54#60#70
Internacional - RS
#11#20#30#43#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion