CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 09/04/2025

Grêmio - RS
2 - 0

Atletico Grau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốAtletico Grau
148Chỉ số 2387
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
61Chỉ số 2539
52Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-111853251020998719
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arezo#12

M.Arezo#21

M.Arezo#77
M.Arezo#47

M.Arezo#34

M.Arezo#15

M.Arezo#17

M.Arezo#11

M.Arezo#53

M.Arezo#44

M.Arezo#22

M.Arezo#16
Atletico Grau
Sơ đồ 4-4-211627131415856711
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.M.Rostaing#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Rodas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Garro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N. Bandiera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N. Bandiera#28

N. Bandiera#21

N. Bandiera#9

N. Bandiera#2
N. Bandiera#18

N. Bandiera#20
N. Bandiera#30
N. Bandiera#17
N. Bandiera#26

N. Bandiera#12
N. Bandiera#29
N. Bandiera#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Raimundo/RR1 - 1
Grêmio - RS
Ypiranga(RS)0 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Comerciantes Unidos2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
Los Chankas
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Deportivo Garcilaso2 - 0
Atletico Grau
AD Tarma4 - 3
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 0
Ayacucho Futbol Club
Atletico Grau3 - 1
Univ.Cesar Vallejo
Cusco FC0 - 1
Atletico GrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#12#21#30#42#54#60#70
Atletico Grau
#10#20#30#43#54#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Caracas FC
Municipal Iquique