Brazilian Campeonato Gaucho07:00 ngày 09/02/2025

Grêmio - RS
1 - 1

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốInternacional - RS
1Chỉ số 215
54Chỉ số 2546
19Chỉ số 2444
113Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 229
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
16204457182117102212
Đội hình xuất phát

A.Aravena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viery#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rodrigo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pavón#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chapecó#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Chapecó#37

G.Chapecó#1

G.Chapecó#23
G.Chapecó#54

G.Chapecó#14

G.Chapecó#36

G.Chapecó#11

G.Chapecó#2

G.Chapecó#53

G.Chapecó#8

G.Chapecó#6

G.Chapecó#19
Internacional - RS
26102435211144129519
Đội hình xuất phát

a.bernabei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Anthoni#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wesley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V·Gabriel#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#2

R.S.Borré#3

R.S.Borré#16

R.S.Borré#13

R.S.Borré#28

R.S.Borré#7

R.S.Borré#8

R.S.Borré#23
R.S.Borré#37

R.S.Borré#12

R.S.Borré#27

R.S.Borré#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 2
Grêmio - RS
Internacional - RS3 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Internacional - RS
Grêmio - RS2 - 1
Internacional - RS
Grêmio - RS0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 3
Grêmio - RS
Internacional - RS1 - 0
Grêmio - RS
Internacional - RS1 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Esporte Clube Juventude2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Monsoon FC0 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 0
SER Caxias
Brasil de Pelotas0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 3
Corinthians - SP
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Cruzeiro - MG1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Brasil de Pelotas
Internacional - RS1 - 0
Avenida RS
Esporte Clube São José Porto Alegre0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Esporte Clube Juventude
Guarany de Bage2 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Mexico
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 1
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#41#54#60#70
Internacional - RS
#11#20#30#42#55#60#70
Ypiranga(RS)
EC Pelotas(RS)