Brazilian Serie A06:00 ngày 14/04/2025

Fortaleza
0 - 0

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốInternacional - RS
91Chỉ số 2388
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
4Chỉ số 32
28Chỉ số 2440
8Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 5-3-2122132339141020881821
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

YagoPikachu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Luiz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Gustavo Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Calebe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rossetto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Deyverson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Moisés#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Moisés#6

Moisés#17

Moisés#11

Moisés#4
Moisés#41

Moisés#19

Moisés#12

Moisés#8

Moisés#9

Moisés#5

Moisés#16

Moisés#77
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-1243534229162111719
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rogel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ramon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ronaldo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Romero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#17

R.S.Borré#26

R.S.Borré#13

R.S.Borré#34
R.S.Borré#39

R.S.Borré#28

R.S.Borré#47

R.S.Borré#12

R.S.Borré#27

R.S.Borré#20

R.S.Borré#23

R.S.Borré#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Internacional - RS0 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Internacional - RS
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Internacional - RS1 - 0
Fortaleza
Fortaleza5 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 2
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Mirassol - SP1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza2 - 0
Fluminense - RJ
Fortaleza0 - 1
CRB AL
Ceara1 - 1
Fortaleza
Sousa PB2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Ceara
Fortaleza1 - 0
Ferroviario CE
Fortaleza4 - 0
Ferroviario CE
Ferroviario CE0 - 0
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Monsoon FC
São Luiz1 - 3
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#10#20#30#44#55#60#70
Internacional - RS
#10#20#30#42#55#60#70
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife