Brazilian Serie A04:30 ngày 30/03/2025

Grêmio - RS
2 - 1

Atlético Mineiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốAtlético Mineiro - MG
4Chỉ số 30
5Chỉ số 217
31Chỉ số 2459
32Chỉ số 2568
7Chỉ số 2215
79Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1134213251520998919
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Igor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Camilo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arezo#10

M.Arezo#16

M.Arezo#5
M.Arezo#44

M.Arezo#12

M.Arezo#53

M.Arezo#18

M.Arezo#11

M.Arezo#17

M.Arezo#7

M.Arezo#77

M.Arezo#2
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-4-2222461310212528337
Đội hình xuất phát

Everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lyanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rony#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hulk#16

Hulk#26

Hulk#17

Hulk#19

Hulk#8
Hulk#20

Hulk#38

Hulk#37

Hulk#14

Hulk#44

Hulk#1

Hulk#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 3
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS4 - 3
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG1 - 4
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Raimundo/RR1 - 1
Grêmio - RS
Ypiranga(RS)0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
America MG1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
America MG
Atlético Mineiro - MG4 - 1
Manaus (AM)
Tombense0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Tocantinopolis0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Tombense
Atlético Mineiro - MG3 - 0
Itabirito
Cruzeiro - MG0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletic Club
Villa Nova-MG0 - 1
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#12#22#30#44#51#60#70
Atlético Mineiro - MG
#11#20#30#40#511#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Mirassol - SP
Bahia - BA
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Ceara
Santos FC - SP
Vitória - BA
Fortaleza
Sport Club do Recife