Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 15/02/2025

GOSK Gabela
1 - 2

NK Siroki Brijeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốNK Siroki Brijeg
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 229
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2449
81Chỉ số 2380
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
7226302015701610932
Đội hình xuất phát
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Velinovski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio·Kacunko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka ankovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Kolak#33

V.Kolak#21
V.Kolak#88
V.Kolak#1
V.Kolak#4
V.Kolak#11
V.Kolak#23

V.Kolak#81
V.Kolak#5
V.Kolak#18
V.Kolak#25
NK Siroki Brijeg
2551102772117251624
Đội hình xuất phát

Marcinho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Puljic#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip matic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Domagoj jelavic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jukić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franjo posavac#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Senić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.taraba#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.taraba#23

f.taraba#40

f.taraba#20
f.taraba#15
f.taraba#18
f.taraba#22

f.taraba#31

f.taraba#26
f.taraba#4

f.taraba#95

f.taraba#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg2 - 2
GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 0
NK Siroki Brijeg
GOSK Gabela0 - 0
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela1 - 0
NK Jadran Luka Ploče
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Borac Banja Luka
HŠK Posušje1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
GOSK Gabela
Radnik Bijeljina3 - 1
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 0
HNK Krusevo
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 1
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg4 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar3 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
Radnik BijeljinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#11#20#30#44#54#60#70
NK Siroki Brijeg
#12#21#30#41#56#60#70