PKO Bank Polski EKSTRAKLASA18:15 ngày 08/03/2026

Motor Lublin
0 - 0

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốGornik Zabrze
105Chỉ số 23103
4Chỉ số 26
52Chỉ số 2452
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-112839324626687119
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Ronaldo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#16

K.Czubak#19

K.Czubak#33

K.Czubak#29

K.Czubak#2

K.Czubak#42

K.Czubak#21

K.Czubak#17

K.Czubak#10

K.Czubak#77
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-5-11162620647188146723
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Olkowski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.I.Dimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Zmrzly#67 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Liseth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Liseth#11

S.Liseth#28

S.Liseth#77

S.Liseth#33

S.Liseth#99

S.Liseth#15

S.Liseth#36

S.Liseth#13

S.Liseth#21

S.Liseth#5

S.Liseth#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Zabrze0 - 1
Motor Lublin
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin0 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin2 - 0
Korona Kielce
Piast Gliwice1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 3
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 1
Pogon Szczecin
Motor Lublin5 - 1
FK IMT Belgrad
Motor Lublin5 - 1
Stal Stalowa Wola
Motor Lublin1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Arka Gdynia1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Piast Gliwice
Gornik Zabrze2 - 1
SV Ried
MSK Zilina0 - 1
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk5 - 2
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk1 - 3
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#10#20#30#40#54#60#70
Gornik Zabrze
#10#20#30#40#56#60#70
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
Radomiak Radom
Cracovia Krakow
Widzew lodz