PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 07/02/2026

Lechia Gdansk
1 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia GdanskChỉ sốCracovia Krakow
103Chỉ số 2367
81Chỉ số 2437
10Chỉ số 25
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 34
0Chỉ số 81
7Chỉ số 215
0Chỉ số 41
5Chỉ số 222
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-21833480271110588979
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tomasz·Wojtowicz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pllana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rodin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Aleksandar·Cirkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sezonienko#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sezonienko#49

K.Sezonienko#21

K.Sezonienko#16

K.Sezonienko#23

K.Sezonienko#2

K.Sezonienko#90

K.Sezonienko#76

K.Sezonienko#17

K.Sezonienko#7

K.Sezonienko#1

K.Sezonienko#6
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-4-1-113216661201443611717
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Knap#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pau Sans López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Praszelik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#22

M.Minchev#18

M.Minchev#33
M.Minchev#19

M.Minchev#10

M.Minchev#15

M.Minchev#70

M.Minchev#79

M.Minchev#27

M.Minchev#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow2 - 2
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow0 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 0
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 3
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow2 - 2
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lech Poznan1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Mladost Lucani
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lechia Gdansk1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Lechia Gdansk5 - 2
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk1 - 3
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk5 - 1
Bruk Bet Termalica
Legia Warszawa2 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 1
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
Cracovia Krakow2 - 2
Lech Poznan
Wisla Plock0 - 0
Cracovia Krakow
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Motor Lublin
Cracovia Krakow2 - 2
Stal Rzeszow
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Gdansk
#11#21#30#41#510#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#31#44#55#60#70
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Arka Gdynia