PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 01/03/2026

GKS Katowice
3 - 1

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốGornik Zabrze
3Chỉ số 225
63Chỉ số 2376
59Chỉ số 2470
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
6Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 4
Gornik Zabrze
GKS Katowice1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Arka Gdynia2 - 1
GKS Katowice
Podbeskidzie Bielsko-Biala4 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Legia Warszawa
GKS Katowice1 - 0
Widzew lodz
Zaglebie Lubin0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Backa Topola
GKS Katowice2 - 0
Atert Bissen
GKS Katowice0 - 3
FK Jablonec
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Rakow Czestochowa1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Piast Gliwice
Gornik Zabrze2 - 1
SV Ried
MSK Zilina0 - 1
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk5 - 2
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk1 - 3
Gornik Zabrze
Radomiak Radom4 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#13#21#30#43#53#60#70
Gornik Zabrze
#11#21#30#41#53#60#70
Jagiellonia Bialystok
Motor Lublin
Korona Kielce
Cracovia Krakow