PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:00 ngày 03/02/2026

Bruk Bet Termalica
0 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bruk Bet TermalicaChỉ sốCracovia Krakow
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
87Chỉ số 23129
57Chỉ số 2494
0Chỉ số 30
6Chỉ số 222
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Bruk Bet Termalica
Sơ đồ 3-4-2-11292321132368925
Đội hình xuất phát

A.Chovan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gabriel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Kopacz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kasperkiewicz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Hilbrycht#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kubica#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mini#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wolski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kurzawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Jiménez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Zapolnik#25 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zapolnik#77

K.Zapolnik#99

K.Zapolnik#53

K.Zapolnik#17

K.Zapolnik#28

K.Zapolnik#27

K.Zapolnik#19

K.Zapolnik#7

K.Zapolnik#26

K.Zapolnik#5

K.Zapolnik#32
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-1-4-113216661396144371117
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Praszelik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Pau Sans López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#18

M.Minchev#22

M.Minchev#10

M.Minchev#15

M.Minchev#70

M.Minchev#20

M.Minchev#27

M.Minchev#5
M.Minchev#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow2 - 0
Bruk Bet Termalica
Cracovia Krakow1 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 4
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica0 - 2
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica3 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica2 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow4 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica2 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica8 - 1
Stal Rzeszow
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica1 - 0
FK Spartak Subotica
FK IMT Belgrad1 - 3
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica1 - 0
NS Mura
Bruk Bet Termalica2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk5 - 1
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica2 - 0
Arka Gdynia
Legia Warszawa1 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica0 - 3
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
Cracovia Krakow2 - 2
Lech Poznan
Wisla Plock0 - 0
Cracovia Krakow
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Motor Lublin
Cracovia Krakow2 - 2
Stal Rzeszow
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bruk Bet Termalica
#10#20#30#40#53#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#30#40#57#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Widzew lodz