Poland Liga 122:30 ngày 25/05/2025

GKS Tychy
3 - 1

Gornik Leczna
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốGornik Leczna
6Chỉ số 211
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
67Chỉ số 2467
9Chỉ số 229
47Chỉ số 2553
80Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-11163417152211103719
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Niemann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Maksymilian stangret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maksymilian stangret#88
Maksymilian stangret#38
Maksymilian stangret#31
Maksymilian stangret#5

Maksymilian stangret#21

Maksymilian stangret#6

Maksymilian stangret#24

Maksymilian stangret#9

Maksymilian stangret#18
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-2-3-1442195538227710719
Đội hình xuất phát

A.Kostrzewski#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.broda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grabowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Michal·Litwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
traore#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Banaszak#17
P.Banaszak#0

P.Banaszak#6
P.Banaszak#27
P.Banaszak#91

P.Banaszak#52

P.Banaszak#25
P.Banaszak#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Leczna2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Gornik Leczna
GKS Tychy3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Gornik Leczna
GKS Tychy2 - 0
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Arka Gdynia2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Gornik Leczna0 - 1
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#13#21#30#41#56#60#70
Gornik Leczna
#11#20#30#41#511#60#70