Spanish La Liga03:00 ngày 01/11/2025

Getafe
2 - 1

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốGirona FC
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
122Chỉ số 2378
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 224
45Chỉ số 2419
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-2131722216215820923
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Iglesias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

CobadaCosta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Liso#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Liso#3

A.Liso#6

A.Liso#39

A.Liso#18

A.Liso#37

A.Liso#14

A.Liso#7

A.Liso#11

A.Liso#32

A.Liso#4

A.Liso#1
Girona FC
Sơ đồ 4-1-4-113412172420152318319
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ounahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Roca#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#25

V.Vanat#7

V.Vanat#22

V.Vanat#9

V.Vanat#2

V.Vanat#8

V.Vanat#1

V.Vanat#11

V.Vanat#29

V.Vanat#21

V.Vanat#44

V.Vanat#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC1 - 2
Getafe
Getafe0 - 1
Girona FC
Getafe1 - 0
Girona FC
Girona FC3 - 0
Getafe
Getafe3 - 2
Girona FC
Girona FC3 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe3 - 3
Girona FC
Getafe1 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Inter de Valdemoro0 - 11
Getafe
Athletic Club0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
CA Osasuna2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Levante
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Valencia CF3 - 0
Getafe
Sevilla FC1 - 2
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Constancia1 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 1
Valencia CF
Girona FC0 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 4
Levante
RC Celta1 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 2
Sevilla FC
Villarreal CF5 - 0
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#12#20#30#41#58#60#70
Girona FC
#11#20#30#41#53#60#70
Atletico Madrid
Real Betis
Elche CF
Rayo Vallecano
Real Sociedad
RCD Mallorca