Spanish La Liga03:00 ngày 29/11/2025

Getafe
1 - 0

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốElche CF
3Chỉ số 25
39Chỉ số 2434
5Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
85Chỉ số 2379
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-2132122212175818239
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kiko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Sancris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Liso#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#20

B.Mayoral#34

B.Mayoral#16

B.Mayoral#37

B.Mayoral#14
B.Mayoral#41

B.Mayoral#1

B.Mayoral#4

B.Mayoral#11

B.Mayoral#7

B.Mayoral#32
Elche CF
Sơ đồ 5-3-2133915222111191416209
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fort#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Valera#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Diangana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Neto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#7

A.Silva#5

A.Silva#8

A.Silva#18

A.Silva#10

A.Silva#30

A.Silva#45

A.Silva#3

A.Silva#1

A.Silva#4

A.Silva#32

A.Silva#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Elche CF
Getafe1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 3
Getafe
Getafe2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 2
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe0 - 1
Atletico Madrid
RCD Mallorca1 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Girona FC
Inter de Valdemoro0 - 11
Getafe
Athletic Club0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
CA Osasuna2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Levante
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF2 - 2
Real Madrid
Elche CF1 - 1
Real Sociedad
FC Barcelona3 - 1
Elche CF
UD Los Garres0 - 4
Elche CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Elche CF
Elche CF0 - 0
Athletic Club
Deportivo Alavés3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
RC Celta
CA Osasuna1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#30#42#53#60#70
Elche CF
#10#20#30#42#55#60#70
Villarreal CF
Real Betis
Rayo Vallecano
Sevilla FC
Valencia CF