Japanese J3 League16:00 ngày 28/06/2025

Giravanz Kitakyushu
1 - 2

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốGainare Tottori
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 225
64Chỉ số 2441
0Chỉ số 32
1Chỉ số 211
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
74Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-1-4-14122134476342414172518
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Higashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sakamoto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Yoshinaga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#49

S.Watanabe#21

S.Watanabe#27

S.Watanabe#32

S.Watanabe#50

S.Watanabe#23

S.Watanabe#8

S.Watanabe#28

S.Watanabe#99
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-13155461611342119710
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#39

Y.Togashi#17

Y.Togashi#9

Y.Togashi#42

Y.Togashi#18

Y.Togashi#14

Y.Togashi#8

Y.Togashi#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu3 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Azul Claro Numazu
Fagiano Okayama0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Beluga Rosso Iwami0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SC
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Veroskronos Tsuno2 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori4 - 0
Yonago Genki SC
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#40#54#60#70
Gainare Tottori
#12#21#30#42#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
FC Gifu
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki